THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
630.3 STE
Dictionary of agriculture
Stephens, Alan,
Peter Collin Pub,
1998.
ISBN: 0948549785
2nd ed.
Teddington :
277, [15] s. : il. ; 20 cm.
English
Agriculture
English.
Dictionary.
Agriculture.
Nông nghiệp
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49345
DDC
630.3
Tác giả CN
Stephens, Alan,
Nhan đề
Dictionary of agriculture / Alan Stephens.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Teddington :Peter Collin Pub,1998.
Mô tả vật lý
277, [15] s. :il. ;20 cm.
Tóm tắt
A dictionary of the basic vocabulary used in the study and practice of agriculture containing 6000 main entries with simple definitions, examples of the word used in context, and clearly divided entries to show different parts of speech
Thuật ngữ chủ đề
Agriculture-
Dictionary.
Từ khóa tự do
English.
Từ khóa tự do
Dictionary.
Từ khóa tự do
Agriculture.
Từ khóa tự do
Nông nghiệp
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49345
002
1
004
60025
008
170510s1998 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0948549785
035
[ ]
|a
606250985
035
[# #]
|a
606250985
039
[ ]
|a
20241125204940
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170510125301
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
630.3
|b
STE
090
[ ]
|a
630.3
|b
STE
100
[1 ]
|a
Stephens, Alan,
|d
1927-
245
[1 0]
|a
Dictionary of agriculture /
|c
Alan Stephens.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Teddington :
|b
Peter Collin Pub,
|c
1998.
300
[ ]
|a
277, [15] s. :
|b
il. ;
|c
20 cm.
520
[ ]
|a
A dictionary of the basic vocabulary used in the study and practice of agriculture containing 6000 main entries with simple definitions, examples of the word used in context, and clearly divided entries to show different parts of speech
650
[0 0]
|a
Agriculture
|x
Dictionary.
653
[0 ]
|a
English.
653
[0 ]
|a
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Agriculture.
653
[0 ]
|a
Nông nghiệp
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0