TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt =

Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt = : English - Vietnamese dictionary of information technology, electronics and telecommunications Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích và minh hoạ

 Khoa học và kỹ thuật, 2000
 Hà Nội : 1450 tr. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4937
DDC 621.38203
Nhan đề Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt = English - Vietnamese dictionary of information technology, electronics and telecommunications: Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích và minh hoạ / Nguyễn Ái, Trần Văn Cần, Hoàng Chất...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Khoa học và kỹ thuật,2000
Mô tả vật lý 1450 tr. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Điện tử viễn thông-Công nghệ thông tin-Từ điển-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Electronics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Information technology-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề Telecommunications-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Từ khóa tự do Công nghệ thông tin
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Điện tử viễn thông
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000003810-1, 000003813
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014937
0021
0045072
005202103291054
008040323s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[ ] |a 1456413935
035[# #] |a 46794383
039[ ] |a 20241129090558 |b idtocn |c 20241129090539 |d idtocn |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 621.38203 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển công nghệ thông tin điện tử viễn thông Anh - Việt = |b English - Vietnamese dictionary of information technology, electronics and telecommunications: Khoảng 30.000 thuật ngữ có giải thích và minh hoạ / |c Nguyễn Ái, Trần Văn Cần, Hoàng Chất...
260[ ] |a Hà Nội : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000
300[ ] |a 1450 tr. ; |c 24 cm.
650[0 7] |a Điện tử viễn thông |x Công nghệ thông tin |v Từ điển |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Electronics |x Dictionaries.
650[1 0] |a Information technology |x Dictionaries.
650[1 0] |a Telecommunications |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
653[0 ] |a Công nghệ thông tin
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Điện tử viễn thông
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000003810-1, 000003813
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003813 5 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003813
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003811 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003811
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003810 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003810
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng