TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển kinh tế Anh - Việt =

Từ điển kinh tế Anh - Việt = : English - Vietnamese economic dictionary

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001
 Tp.Hồ Chí Minh : 1499 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4939
DDC 330.03
Tác giả CN Nguyễn, Văn Luận.
Nhan đề Từ điển kinh tế Anh - Việt = English - Vietnamese economic dictionary / Nguyễn Văn Luận.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001
Mô tả vật lý 1499 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Dictionaries.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000003224-6, 000004969
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014939
0021
0045074
005202012210939
008040323s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951282537
035[ ] |a 951282537
035[# #] |a 1083196945
039[ ] |a 20241202101834 |b idtocn |c 20241202101815 |d idtocn |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.03 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Luận.
245[1 0] |a Từ điển kinh tế Anh - Việt = |b English - Vietnamese economic dictionary / |c Nguyễn Văn Luận.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 1499 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Economics |x Dictionaries.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Kinh tế |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Kinh tế
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000003224-6, 000004969
890[ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004969 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004969
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003226 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003226
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000003225 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000003225
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000003224 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000003224
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng