THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
333.70994 GIL
An Australian dictionary of environment and planning
Gilpin, Alan
Oxford University Press,
1990.
ISBN: 019554806x
Melbourne ; New York :
xv, 271 pages : illustrations, maps ; 25 cm.
English
Dictionary
Môi trường.
Environment.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49397
DDC
333.70994
Tác giả CN
Gilpin, Alan
Nhan đề
An Australian dictionary of environment and planning / Alan Gilpin.
Thông tin xuất bản
Melbourne ; New York :Oxford University Press,1990.
Mô tả vật lý
xv, 271 pages :illustrations, maps ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Dictionary-
Environment
Từ khóa tự do
Môi trường.
Từ khóa tự do
Environment.
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49397
002
1
004
60079
008
170511s1990 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
019554806x
035
[ ]
|a
1456366347
035
[# #]
|a
22961977
039
[ ]
|a
20241209003705
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170511130241
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
333.70994
|b
GIL
090
[ ]
|a
333.70994
|b
GIL
100
[ ]
|a
Gilpin, Alan
245
[1 3]
|a
An Australian dictionary of environment and planning /
|c
Alan Gilpin.
260
[ ]
|a
Melbourne ; New York :
|b
Oxford University Press,
|c
1990.
300
[ ]
|a
xv, 271 pages :
|b
illustrations, maps ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
Dictionary
|x
Environment
653
[0 ]
|a
Môi trường.
653
[0 ]
|a
Environment.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0