TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 =

Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 = : Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000

 Thống Kê, 2001
 Hà Nội : 1162 tr. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4940
DDC 315.97
Tác giả TT Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
Nhan đề Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 = Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000 / Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống Kê,2001
Mô tả vật lý 1162 tr. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Thống kê-Tư liệu-Kinh tế-Xã hội-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Xã hội Việt Nam
Từ khóa tự do Tư liệu
Từ khóa tự do Kinh tế Việt Nam
Từ khóa tự do Thống kê
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Vietnam-Social conditions.
Tên vùng địa lý Vietnam-Economic conditions.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000003772-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014940
0021
0045075
005202012110831
008040323s2001 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 951283926
035[# #] |a 1083167878
039[ ] |a 20241129113336 |b idtocn |c 20201211083146 |d anhpt |y 20040323000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 315.97 |b TUL
110[2 ] |a Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
245[0 0] |a Tư liệu kinh tế - xã hội chọn lọc từ kết quả 10 cuộc điều tra quy mô lớn 1998-2000 = |b Major socio-economic information obtained from ten large scale surveys in period 1998-2000 / |c Vụ Tổng hợp và thông tin - Tổng Cục Thống Kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống Kê, |c 2001
300[ ] |a 1162 tr. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Thống kê |x Tư liệu |x Kinh tế |x Xã hội |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Vietnam |x Social conditions.
651[ 4] |a Vietnam |x Economic conditions.
653[0 ] |a Xã hội Việt Nam
653[0 ] |a Tư liệu
653[0 ] |a Kinh tế Việt Nam
653[0 ] |a Thống kê
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000003772-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003773 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000003773
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000003772 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000003772
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng