THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
398.995922 TUD
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt =
: Dictionary of Vietnamese idioms
Nguyễn, Văn Khang.
Giáo dục,
1998.
Hà Nội :
731 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Thành ngữ Tiếng Việt.
Từ điển.
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4942
DDC
398.995922
Nhan đề
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt = Dictionary of Vietnamese idioms / Nguyễn Như Ý ; Hoàng Văn Hành, lê Xuân Thại,...
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,1998.
Mô tả vật lý
731 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Thành ngữ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thành ngữ Tiếng Việt.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN
Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN
Hoàng, Văn Hành.
Tác giả(bs) CN
Lê, Xuân Thại.
Tác giả(bs) CN
Phan, Xuân Thành.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000220-1, 000014851
Địa chỉ
200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4942
002
1
004
5077
005
201912101643
008
040323s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456400358
035
[# #]
|a
271807672
039
[ ]
|a
20241129164042
|b
idtocn
|c
20191210164330
|d
tult
|y
20040323000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
398.995922
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt =
|b
Dictionary of Vietnamese idioms /
|c
Nguyễn Như Ý ; Hoàng Văn Hành, lê Xuân Thại,...
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
1998.
300
[ ]
|a
731 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Thành ngữ
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ Tiếng Việt.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
700
[0 ]
|a
Nguyễn, Văn Khang.
700
[0 ]
|a
Hoàng, Văn Hành.
700
[0 ]
|a
Lê, Xuân Thại.
700
[0 ]
|a
Phan, Xuân Thành.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(3): 000000220-1, 000014851
852
[ ]
|a
200
|b
K. Ngữ văn Việt Nam
|j
(1): 000115360
890
[ ]
|a
4
|b
108
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115360
5
K. Ngữ văn Việt Nam
#1
000115360
Nơi lưu
K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2
000000220
1
TK_Tiếng Việt-VN
#2
000000220
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3
000014851
4
TK_Tiếng Việt-VN
Hạn trả:04-04-2025
#3
000014851
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
Hạn trả:04-04-2025
4
000000221
2
TK_Tiếng Việt-VN
Hạn trả:10-04-2025
#4
000000221
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
Hạn trả:10-04-2025