TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt =

Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt = : Dictionary of Vietnamese idioms

 Giáo dục, 1998.
 Hà Nội : 731 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4942
DDC 398.995922
Nhan đề Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt = Dictionary of Vietnamese idioms / Nguyễn Như Ý ; Hoàng Văn Hành, lê Xuân Thại,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,1998.
Mô tả vật lý 731 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Thành ngữ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thành ngữ Tiếng Việt.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Khang.
Tác giả(bs) CN Hoàng, Văn Hành.
Tác giả(bs) CN Lê, Xuân Thại.
Tác giả(bs) CN Phan, Xuân Thành.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(3): 000000220-1, 000014851
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014942
0021
0045077
005201912101643
008040323s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456400358
035[# #] |a 271807672
039[ ] |a 20241129164042 |b idtocn |c 20191210164330 |d tult |y 20040323000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.995922 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển giải thích thành ngữ tiếng Việt = |b Dictionary of Vietnamese idioms / |c Nguyễn Như Ý ; Hoàng Văn Hành, lê Xuân Thại,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 1998.
300[ ] |a 731 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Thành ngữ |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Thành ngữ Tiếng Việt.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Thành ngữ.
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Khang.
700[0 ] |a Hoàng, Văn Hành.
700[0 ] |a Lê, Xuân Thại.
700[0 ] |a Phan, Xuân Thành.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (3): 000000220-1, 000014851
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115360
890[ ] |a 4 |b 108 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115360 5 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115360
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng
2 000000220 1 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000000220
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000014851 4 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:04-04-2025
#3 000014851
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:04-04-2025
4 000000221 2 TK_Tiếng Việt-VN Hạn trả:10-04-2025
#4 000000221
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng Hạn trả:10-04-2025