TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 =

Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 = : Female and male in Vietnam in the 1990s

 Thống kê, 2000.
 Hà Nội : 135 tr. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4943
DDC 305.3021
Tác giả TT Tổng cục Thống kê
Nhan đề Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 = Female and male in Vietnam in the 1990s / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thống kê,2000.
Mô tả vật lý 135 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề Men-Vietnam-Statistics.
Thuật ngữ chủ đề Women-Vietnam-Statistics.
Thuật ngữ chủ đề Giới tính-Nữ giới-Nam giới-Thống kê-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giới tính.
Từ khóa tự do Thống kê.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004984
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014943
0021
0045078
008040323s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456417174
035[# #] |a 1083187017
039[ ] |a 20241202164827 |b idtocn |c 20040323000000 |d huongnt |y 20040323000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 305.3021 |b NUG
090[ ] |a 305.3021 |b NUG
110[ ] |a Tổng cục Thống kê
245[1 0] |a Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 = |b Female and male in Vietnam in the 1990s / |c Tổng cục Thống kê.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thống kê, |c 2000.
300[ ] |a 135 tr. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a Men |z Vietnam |x Statistics.
650[1 0] |a Women |z Vietnam |x Statistics.
650[1 7] |a Giới tính |x Nữ giới |x Nam giới |x Thống kê |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Giới tính.
653[0 ] |a Thống kê.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000004984
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004984 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000004984
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng