THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.3021 NUG
Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 =
: Female and male in Vietnam in the 1990s
Thống kê,
2000.
Hà Nội :
135 tr. ; 27 cm.
English
Men
Women
Giới tính
Giới tính.
Thống kê.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4943
DDC
305.3021
Tác giả TT
Tổng cục Thống kê
Nhan đề
Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 = Female and male in Vietnam in the 1990s / Tổng cục Thống kê.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2000.
Mô tả vật lý
135 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Men-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Women-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Giới tính-
Nữ giới-
Nam giới-
Thống kê-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giới tính.
Từ khóa tự do
Thống kê.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004984
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4943
002
1
004
5078
008
040323s2000 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417174
035
[# #]
|a
1083187017
039
[ ]
|a
20241202164827
|b
idtocn
|c
20040323000000
|d
huongnt
|y
20040323000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
305.3021
|b
NUG
090
[ ]
|a
305.3021
|b
NUG
110
[ ]
|a
Tổng cục Thống kê
245
[1 0]
|a
Nữ giới và nam giới ở Việt Nam thập kỷ 90 =
|b
Female and male in Vietnam in the 1990s /
|c
Tổng cục Thống kê.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2000.
300
[ ]
|a
135 tr. ;
|c
27 cm.
650
[1 0]
|a
Men
|z
Vietnam
|x
Statistics.
650
[1 0]
|a
Women
|z
Vietnam
|x
Statistics.
650
[1 7]
|a
Giới tính
|x
Nữ giới
|x
Nam giới
|x
Thống kê
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Giới tính.
653
[0 ]
|a
Thống kê.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000004984
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004984
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000004984
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng