THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
617.6003 ZWE
Mosby's dental dictionary
Zwemer, Thomas J.
London : Mosby, cop.,
1998.
ISBN: 0815198884
St. Louis, Mo. ; :
657 s. : ill. ; 21 cm
English
Dental
Dental.
Dictionary.
Nha khoa.
Từ điển.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
49436
DDC
617.6003
Tác giả CN
Zwemer, Thomas J.
Nhan đề
Mosby's dental dictionary / Thomas J Zwemer.
Thông tin xuất bản
St. Louis, Mo. ; : London : Mosby, cop., 1998.
Mô tả vật lý
657 s. :ill. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Dental-
Dictionary.
Từ khóa tự do
Dental.
Từ khóa tự do
Dictionary.
Từ khóa tự do
Nha khoa.
Từ khóa tự do
Từ điển.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49436
002
1
004
60143
005
202005121002
008
170512s1998 at| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0815198884
035
[ ]
|a
37696599
035
[ ]
|a
37696599
035
[ ]
|a
37696599
035
[# #]
|a
37696599
039
[ ]
|a
20241216091155
|b
idtocn
|c
20241216091042
|d
idtocn
|y
20170512133045
|z
huett
041
[ ]
|a
eng
044
[ ]
|a
at
082
[0 4]
|a
617.6003
|b
ZWE
090
[ ]
|a
617.6003
|b
ZWE
100
[1 ]
|a
Zwemer, Thomas J.
245
[1 0]
|a
Mosby's dental dictionary /
|c
Thomas J Zwemer.
260
[ ]
|a
St. Louis, Mo. ; :
|b
London : Mosby, cop.,
|c
1998.
300
[ ]
|a
657 s. :
|b
ill. ;
|c
21 cm
650
[0 0]
|a
Dental
|x
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Dental.
653
[0 ]
|a
Dictionary.
653
[0 ]
|a
Nha khoa.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0