THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
331.12 THU
Thực trạng lao động - việc làm ở Việt Nam Từ kết quả điều tra lao động - việc làm 2000 =
: Status of labour - employment in Vietnam From survey on labour - employment 2000
Lao động xã hội,
2001.
Hà Nội :
566 tr. ; 30 cm.
English
Employment
Labor supply
Việc làm
Số liệu thống kê.
Việc làm.
Lao động Việt Nam.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
4945
DDC
331.12
Tác giả TT
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Nhan đề
Thực trạng lao động - việc làm ở Việt Nam : Từ kết quả điều tra lao động - việc làm 2000 = Status of labour - employment in Vietnam : From survey on labour - employment 2000 / Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Lao động xã hội,2001.
Mô tả vật lý
566 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Employment-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Labor supply-
Vietnam-
Statistics.
Thuật ngữ chủ đề
Việc làm-
Lao động-
Thực trạng-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Số liệu thống kê.
Từ khóa tự do
Việc làm.
Từ khóa tự do
Lao động Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000004976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4945
002
1
004
5080
005
202004091420
008
040323s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456414374
035
[# #]
|a
1083198003
039
[ ]
|a
20241129095617
|b
idtocn
|c
20200409142017
|d
tult
|y
20040323000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
331.12
|b
THU
090
[ ]
|a
331.12
|b
THU
110
[2 ]
|a
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
245
[1 0]
|a
Thực trạng lao động - việc làm ở Việt Nam : Từ kết quả điều tra lao động - việc làm 2000 =
|b
Status of labour - employment in Vietnam : From survey on labour - employment 2000 /
|c
Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Lao động xã hội,
|c
2001.
300
[ ]
|a
566 tr. ;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
Employment
|z
Vietnam
|v
Statistics.
650
[1 0]
|a
Labor supply
|z
Vietnam
|v
Statistics.
650
[1 7]
|a
Việc làm
|x
Lao động
|x
Thực trạng
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Số liệu thống kê.
653
[0 ]
|a
Việc làm.
653
[0 ]
|a
Lao động Việt Nam.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000004976
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004976
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000004976
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng