TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tục ngữ Anh - Việt tường giải =

Tục ngữ Anh - Việt tường giải = : English Vietnamese Proverbs explained

 Tp.Hồ Chí Minh, 2000.
 Tp.Hồ Chí Minh : 182 tr. ; 17 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:4946
DDC 398.92
Tác giả CN Bùi, Phụng.
Nhan đề Tục ngữ Anh - Việt tường giải = English Vietnamese Proverbs explained / Bùi Phụng.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2000.
Mô tả vật lý 182 tr. ;17 cm.
Thuật ngữ chủ đề Proverbs, English.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tục ngữ-Tiếng Việt-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Tục ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004024
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014946
0021
0045082
008040326s2000 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378331
035[# #] |a 1083166313
039[ ] |a 20241129142354 |b idtocn |c 20040326000000 |d huongnt |y 20040326000000 |z hueltt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 398.92 |b BUP
090[ ] |a 398.92 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng.
245[1 0] |a Tục ngữ Anh - Việt tường giải = |b English Vietnamese Proverbs explained / |c Bùi Phụng.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2000.
300[ ] |a 182 tr. ; |c 17 cm.
650[0 0] |a Proverbs, English.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tục ngữ |x Tiếng Việt |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Tục ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004024
890[ ] |a 1 |b 31 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004024 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004024
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng