THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 TRH
Từ điển Việt - Hán
Trần, Hưng
Đà Nẵng,
1999
Đà Nẵng :
1003 tr. ; 16 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
4948
DDC
495.9223
Tác giả CN
Trần, Hưng
Nhan đề
Từ điển Việt - Hán / Trần Hưng
Thông tin xuất bản
Đà Nẵng :Đà Nẵng,1999
Mô tả vật lý
1003 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Dictionaries-
Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Tiếng Việt-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000003551
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000003552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4948
002
1
004
5084
005
202401031537
008
240103s1999 vm chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456399735
035
[# #]
|a
1083173938
039
[ ]
|a
20241202171004
|b
idtocn
|c
20240103153804
|d
maipt
|y
20040326000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
TRH
100
[0 ]
|a
Trần, Hưng
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Hán /
|c
Trần Hưng
260
[ ]
|a
Đà Nẵng :
|b
Đà Nẵng,
|c
1999
300
[ ]
|a
1003 tr. ;
|c
16 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|v
Dictionaries
|x
Vietnamese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Tiếng Việt
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000003551
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000003552
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003552
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003552
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003551
0
Thanh lọc
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000003551
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện