TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt - Hán

Từ điển Việt - Hán

 Đà Nẵng, 1999
 Đà Nẵng : 1003 tr. ; 16 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:4948
DDC 495.9223
Tác giả CN Trần, Hưng
Nhan đề Từ điển Việt - Hán / Trần Hưng
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,1999
Mô tả vật lý 1003 tr. ;16 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Dictionaries-Vietnamese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng Việt-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000003551
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000003552
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014948
0021
0045084
005202401031537
008240103s1999 vm chi
0091 0
035[ ] |a 1456399735
035[# #] |a 1083173938
039[ ] |a 20241202171004 |b idtocn |c 20240103153804 |d maipt |y 20040326000000 |z hueltt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TRH
100[0 ] |a Trần, Hưng
245[1 0] |a Từ điển Việt - Hán / |c Trần Hưng
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 1999
300[ ] |a 1003 tr. ; |c 16 cm.
650[1 0] |a Chinese language |v Dictionaries |x Vietnamese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng Việt |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000003551
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000003552
890[ ] |a 2 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000003552 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000003552
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000003551 0 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000003551
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện