THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 GUO
古代汉语
: 上
郭锡良
商务印书馆,
1999
ISBN: 7100026024
北京 :
597 p. ; 20 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Ngữ pháp.
Ancient Chinese.
Tiếng Hán cổ.
Grammar.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49482
DDC
495.15
Tác giả CN
郭锡良
Nhan đề
古代汉语 : 上 / 郭锡良等编著.
Thông tin xuất bản
北京 : 商务印书馆, 1999
Mô tả vật lý
597 p. ;20 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Grammar.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Ancient Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
Tiếng Hán cổ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Ancient Chinese.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do
Grammar.
Tác giả(bs) CN
Guo xi liang
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100093
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49482
002
1
004
60196
005
202203281605
008
170513s1999 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100026024
035
[ ]
|a
1456399881
035
[# #]
|a
1083186695
039
[ ]
|a
20241129131614
|b
idtocn
|c
20220328160552
|d
maipt
|y
20170513135913
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
GUO
100
[0 ]
|a
郭锡良
245
[1 0]
|a
古代汉语 :
|b
上 /
|c
郭锡良等编著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1999
300
[ ]
|a
597 p. ;
|c
20 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Grammar.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Ancient Chinese.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|x
Tiếng Hán cổ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Ancient Chinese.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán cổ.
653
[0 ]
|a
Grammar.
700
[0 ]
|a
Guo xi liang
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100093
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100093
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100093
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng