TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古代汉语

古代汉语 : 上

 商务印书馆, 1999 ISBN: 7100026024
 北京 : 597 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49482
DDC 495.15
Tác giả CN 郭锡良
Nhan đề 古代汉语 : 上 / 郭锡良等编著.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 1999
Mô tả vật lý 597 p. ;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Ancient Chinese.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-Tiếng Hán cổ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Ancient Chinese.
Từ khóa tự do Tiếng Hán cổ.
Từ khóa tự do Grammar.
Tác giả(bs) CN Guo xi liang
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100093
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149482
0021
00460196
005202203281605
008170513s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100026024
035[ ] |a 1456399881
035[# #] |a 1083186695
039[ ] |a 20241129131614 |b idtocn |c 20220328160552 |d maipt |y 20170513135913 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b GUO
100[0 ] |a 郭锡良
245[1 0] |a 古代汉语 : |b 上 / |c 郭锡良等编著.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1999
300[ ] |a 597 p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Grammar.
650[1 0] |a Chinese language |x Ancient Chinese.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |x Tiếng Hán cổ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Ancient Chinese.
653[0 ] |a Tiếng Hán cổ.
653[0 ] |a Grammar.
700[0 ] |a Guo xi liang
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100093
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100093 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100093
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng