THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 CHE
現代汉语句子
陈昌来
华东师範大学出版社,
2000
ISBN: 7561723369
上海 :
6, 313 p. ; 21 cm.
中文
Syntax.
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp
Syntax
Sentences
Câu.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49491
DDC
495.15
Tác giả CN
陈昌来
Nhan đề
現代汉语句子 / 陈昌来著, 张斌.
Thông tin xuất bản
上海 : 华东师範大学出版社, 2000
Mô tả vật lý
6, 313 p. ;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Syntax.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Sentences
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Câu-
Ngữ pháp-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
Syntax
Từ khóa tự do
Sentences
Từ khóa tự do
Câu.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49491
002
1
004
60205
005
202203280922
008
170513s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561723369
035
[ ]
|a
1456405362
035
[# #]
|a
1083196103
039
[ ]
|a
20241129091905
|b
idtocn
|c
20220328092218
|d
maipt
|y
20170513140701
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈昌来
|d
1962-
245
[1 0]
|a
現代汉语句子 /
|c
陈昌来著, 张斌.
260
[ ]
|a
上海 :
|b
华东师範大学出版社,
|c
2000
300
[ ]
|a
6, 313 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[0 0]
|a
Syntax.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Sentences
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Câu
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
Syntax
653
[0 ]
|a
Sentences
653
[0 ]
|a
Câu.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100066
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100066
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100066
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng