TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语短语

现代汉语短语

 Hua dong shi fan da xue chu ban she, 2000
 华东师范大学出版社, Shanghai : 6, 330 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49503
DDC 495.182
Tác giả CN Huyang, Qi.
Nhan đề 现代汉语短语 / 齐沪扬, 上海市敎育委员会组编 ; 张斌主編.
Thông tin xuất bản 华东师范大学出版社, Shanghai :Hua dong shi fan da xue chu ban she,2000
Mô tả vật lý 6, 330 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Grammar
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Sentences.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Sentences
Từ khóa tự do Grammar
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100060
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149503
00220
00460217
005202401111621
008170513s2000 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456387427
035[# #] |a 1083168542
039[ ] |a 20241202163210 |b idtocn |c 20240111162157 |d anhpt |y 20170513142033 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b HUY
100[0 ] |a Huyang, Qi.
245[1 0] |a 现代汉语短语 / |c 齐沪扬, 上海市敎育委员会组编 ; 张斌主編.
260[ ] |a 华东师范大学出版社, Shanghai : |b Hua dong shi fan da xue chu ban she, |c 2000
300[ ] |a 6, 330 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Grammar
650[1 0] |a Chinese language |x Sentences.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Sentences
653[0 ] |a Grammar
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc-VB2
692[ ] |a Cú pháp học tiếng Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100060
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100060 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100060
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện