TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词典学词汇学语义学文集

词典学词汇学语义学文集

 商务印书馆, 2004 ISBN: 7100037689
 北京 : 389p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49507
DDC 495.12
Tác giả CN 符淮青
Nhan đề 词典学词汇学语义学文集 / 符淮青
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2004
Mô tả vật lý 389p. ;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Lexicography
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Semantics
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ nguyên học-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Lexicography
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Semantics
Từ khóa tự do Từ nguyên học
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Fu huai qing.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100068
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149507
0021
00460221
005202201121028
008170513s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100037689
035[ ] |a 1456374809
035[# #] |a 1083196811
039[ ] |a 20241202171421 |b idtocn |c 20220112102833 |d maipt |y 20170513142413 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b FUH
100[0 ] |a 符淮青
245[1 0] |a 词典学词汇学语义学文集 / |c 符淮青
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2004
300[ ] |a 389p. ; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Lexicography
650[1 0] |a Chinese language |x Semantics
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ nguyên học |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Lexicography
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Semantics
653[0 ] |a Từ nguyên học
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 6.
700[0 ] |a Fu huai qing.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100068
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100068 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100068
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng