TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
轻松汉语. 上册, 初级汉语口语

轻松汉语. 上册, 初级汉语口语

 北京大学出版社, 2008. ISBN: 9787301137352
 北京 : 220 p.: ill. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49508
DDC 495.1824
Tác giả CN 王尧美.
Nhan đề 轻松汉语. 上册, 初级汉语口语 / 王尧美, 孙鹏程, 李昌炫
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2008.
Mô tả vật lý 220 p.:ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Spoken Chinese-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề 汉语-口语-对外汉语教学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Học tập-Giảng dạy-Sách cho người nước ngoài-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Spoken Chinese.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149508
0021
00460223
005202005191527
008170513s2008 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787301137352
035[ ] |a 1456394515
035[# #] |a 1083170625
039[ ] |a 20241201142915 |b idtocn |c 20200519152703 |d tult |y 20170513142708 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b WAN
100[0 ] |a 王尧美.
245[1 0] |a 轻松汉语. 上册, 初级汉语口语 / |c 王尧美, 孙鹏程, 李昌炫
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2008.
300[ ] |a 220 p.: |b ill. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Spoken Chinese |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 0] |a 汉语 |x 口语 |x 对外汉语教学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Học tập |x Giảng dạy |x Sách cho người nước ngoài |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Spoken Chinese.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100035
890[ ] |a 1 |b 1 |c 2 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100035 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100035
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Tài liệu số
2