THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
808.06665 BUS
商务书信写作 =
: The Business Style Handbook
海伦·康宁汉
Zhong guo cai zheng jing ji chu ban she,
2005.
ISBN: 7500577400
中国财政经济出版社, Beijing :
375 p.; : 21cm.
Cai jing yi wen.; Shang wu ying yu cong shu.
中文
Thư tín thương mại
Commercial correspondence.
Kinh doanh.
Thư tín thương mại.
Business writing.
Tiếng Trung thương mại.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49509
DDC
808.06665
Tác giả CN
海伦·康宁汉
Nhan đề
商务书信写作 = The Business Style Handbook / 作者是 海伦·康宁汉.
Thông tin xuất bản
中国财政经济出版社, Beijing :Zhong guo cai zheng jing ji chu ban she,2005.
Mô tả vật lý
375 p.; :21cm.
Tùng thư
Cai jing yi wen.; Shang wu ying yu cong shu.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Thư tín thương mại-
Kinh doanh-
Tiếng Trung thương mại-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Commercial correspondence.
Từ khóa tự do
Kinh doanh.
Từ khóa tự do
Thư tín thương mại.
Từ khóa tự do
Business writing.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung thương mại.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100095
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49509
002
1
004
60224
005
202504021640
008
170513s2005 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7500577400
035
[ ]
|a
1456403420
039
[ ]
|a
20250402164235
|b
namth
|c
20241129161416
|d
idtocn
|y
20170513142922
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
808.06665
|b
BUS
090
[ ]
|a
808.06665
|b
BUS
100
[0 ]
|a
海伦·康宁汉
245
[1 0]
|a
商务书信写作 =
|b
The Business Style Handbook /
|c
作者是 海伦·康宁汉.
260
[ ]
|a
中国财政经济出版社, Beijing :
|b
Zhong guo cai zheng jing ji chu ban she,
|c
2005.
300
[ ]
|a
375 p.; :
|b
21cm.
490
[ ]
|a
Cai jing yi wen.; Shang wu ying yu cong shu.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Thư tín thương mại
|x
Kinh doanh
|x
Tiếng Trung thương mại
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Commercial correspondence.
653
[0 ]
|a
Kinh doanh.
653
[0 ]
|a
Thư tín thương mại.
653
[0 ]
|a
Business writing.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung thương mại.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100095
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100095
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100095
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng