TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
旅游口语 =

旅游口语 = : Conversational Chinese for travelers

 Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she, 2002. ISBN: 9787561910931
 北京语言文化大学出版社, Bei jing : 183 p. ; 26 cm. Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49517
DDC 495.1834
Tác giả CN 陈光磊.
Nhan đề 旅游口语 = Conversational Chinese for travelers / 陈光磊, 祝蓉, 范毓民.
Thông tin xuất bản 北京语言文化大学出版社, Bei jing :Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she,2002.
Mô tả vật lý 183 p. ;26 cm.
Tùng thư Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Nghe hiểu-Trung cấp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉语.
Từ khóa tự do Nghe hiểu.
Từ khóa tự do 中级.
Từ khóa tự do 听力.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Quang lei Chen.
Tác giả(bs) CN Rong Zhu.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100030
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149517
0021
00460233
005201910231628
008170513s2002 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787561910931
035[ ] |a 1456407709
035[# #] |a 1083173150
039[ ] |a 20241129144249 |b idtocn |c 20191023162832 |d maipt |y 20170513144010 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b GUO
090[ ] |a 495.1834 |b GUO
100[0 ] |a 陈光磊.
245[1 0] |a 旅游口语 = |b Conversational Chinese for travelers / |c 陈光磊, 祝蓉, 范毓民.
260[ ] |a 北京语言文化大学出版社, Bei jing : |b Bei jing yu yan wen hua da xue chu ban she, |c 2002.
300[ ] |a 183 p. ; |c 26 cm.
490[ ] |a Ni shuo, wo shuo, da jia shuo " han yu kou yu xi lie jiao cai ", Di san ce.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Nghe hiểu |x Trung cấp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉语.
653[0 ] |a Nghe hiểu.
653[0 ] |a 中级.
653[0 ] |a 听力.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a Quang lei Chen.
700[0 ] |a Rong Zhu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100030
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100030 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100030
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng