TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国语言学现状与展望

中国语言学现状与展望

 外语教学与研究出版社, 1997 ISBN: 7560010571
 2e éd 北京 : 463 p. ; 21 cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49518
DDC 495.1802
Tác giả CN 许嘉璐
Nhan đề 中国语言学现状与展望 / 许嘉璐, 王福祥, 刘润清
Lần xuất bản 2e éd
Thông tin xuất bản 北京 :外语教学与研究出版社,1997
Mô tả vật lý 463 p. ;21 cm
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Dịch thuật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Môn học Khoa Sau Đại học
Tác giả(bs) CN 刘润清
Tác giả(bs) CN 王福祥
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149518
00220
00460234
005202502051400
008170513s1997 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7560010571
035[ ] |a 1456392917
035[# #] |a 1083171465
039[ ] |a 20250205140016 |b anhpt |c 20241130152847 |d idtocn |y 20170513144147 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1802 |b XUJ
100[0 ] |a 许嘉璐
245[1 0] |a 中国语言学现状与展望 / |c 许嘉璐, 王福祥, 刘润清
250[ ] |a 2e éd
260[ ] |a 北京 : |b 外语教学与研究出版社, |c 1997
300[ ] |a 463 p. ; |c 21 cm
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[0 0] |a Chinese language
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Dịch thuật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
692[ ] |a Lịch sử ngôn ngữ học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a .
700[0 ] |a 刘润清
700[0 ] |a 王福祥
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000100081
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100081 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100081
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện