THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.97 SAP
Sapa
Stubblefeild, Leigh
Thế giới,
1998.
Hà Nội :
74 p. ; : col. ill. ; 20 cm.
Français
Du lịch
Du lịch.
Sa Pa.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4952
DDC
915.97
Nhan đề
Sapa / Edited by Leigh Stubblefield.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,1998.
Mô tả vật lý
74 p. ; : col. ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Sa Pa-
ViệtNam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Du lịch.
Từ khóa tự do
Sa Pa.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Sa Pa.
Tên vùng địa lý
Sapa (Vietnam)-
Description and travel.
Tác giả(bs) CN
Stubblefeild, Leigh
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005668
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4952
002
1
004
5088
008
040405s1998 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413879
035
[# #]
|a
40947508
039
[ ]
|a
20241129142436
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.97
|b
SAP
090
[ ]
|a
915.97
|b
SAP
245
[1 0]
|a
Sapa /
|c
Edited by Leigh Stubblefield.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
1998.
300
[ ]
|a
74 p. ; :
|b
col. ill. ;
|c
20 cm.
650
[0 7]
|a
Du lịch
|z
Sa Pa
|z
ViệtNam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Sa Pa.
651
[ 4]
|a
Sapa (Vietnam)
|x
Description and travel.
653
[0 ]
|a
Du lịch.
653
[0 ]
|a
Sa Pa.
700
[1 ]
|a
Stubblefeild, Leigh
|e
Ed.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000005668
890
[ ]
|a
1
|b
16
|c
0
|d
0