TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sapa

Sapa

 Thế giới, 1998.
 Hà Nội : 74 p. ; : col. ill. ; 20 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:4952
DDC 915.97
Nhan đề Sapa / Edited by Leigh Stubblefield.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới,1998.
Mô tả vật lý 74 p. ; : col. ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Sa Pa-ViệtNam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch.
Từ khóa tự do Sa Pa.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Sa Pa.
Tên vùng địa lý Sapa (Vietnam)-Description and travel.
Tác giả(bs) CN Stubblefeild, Leigh
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005668
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014952
0021
0045088
008040405s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413879
035[# #] |a 40947508
039[ ] |a 20241129142436 |b idtocn |c 20040405000000 |d huongnt |y 20040405000000 |z hueltt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b SAP
090[ ] |a 915.97 |b SAP
245[1 0] |a Sapa / |c Edited by Leigh Stubblefield.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới, |c 1998.
300[ ] |a 74 p. ; : |b col. ill. ; |c 20 cm.
650[0 7] |a Du lịch |z Sa Pa |z ViệtNam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Sa Pa.
651[ 4] |a Sapa (Vietnam) |x Description and travel.
653[0 ] |a Du lịch.
653[0 ] |a Sa Pa.
700[1 ] |a Stubblefeild, Leigh |e Ed.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005668
890[ ] |a 1 |b 16 |c 0 |d 0