THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.11 YIN
现代汉语语汇学
卢英顺.
復旦大學出版社,
2007
上海市 :
7, 3, 260 p. ; 21 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Lexicography
Cụm từ
Terms and phrases
Thuật ngữ
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Đọc tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49520
DDC
495.11
Tác giả CN
卢英顺.
Nhan đề
现代汉语语汇学 / 卢英顺 ; [Yingshun Lu].
Thông tin xuất bản
上海市 :復旦大學出版社,2007
Mô tả vật lý
7, 3, 260 p. ;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Lexicography.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Terms and phrases.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Lexicography
Từ khóa tự do
Cụm từ
Từ khóa tự do
Terms and phrases
Từ khóa tự do
Thuật ngữ
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(3): 000100080, 000143784, 000143788
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143788_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49520
002
20
004
60236
005
202502060857
008
170513s2007 ch| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456407074
035
[# #]
|a
1083172219
039
[ ]
|a
20250206085716
|b
tult
|c
20250205112025
|d
maipt
|y
20170513144325
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.11
|b
YIN
100
[0 ]
|a
卢英顺.
245
[1 0]
|a
现代汉语语汇学 /
|c
卢英顺 ; [Yingshun Lu].
260
[ ]
|a
上海市 :
|b
復旦大學出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
7, 3, 260 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Lexicography.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Terms and phrases.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Lexicography
653
[0 ]
|a
Cụm từ
653
[0 ]
|a
Terms and phrases
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - thạc sĩ
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Học phần 6.
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
61CHI3CLE
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(3): 000100080, 000143784, 000143788
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143788_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143784
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000143784
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000143788
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000143788
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000100080
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000100080
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1
现代汉语语汇学 / 卢英顺 ; [Yingshun Lu].
›