TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
中国古代史学史略

中国古代史学史略

 Hu nan ren min chu ban she, 1987.
 湖南人民出版社, Chang sha : 534 p.; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49522
DDC 951.0072
Tác giả CN 陶懋炳著.
Nhan đề 中国古代史学史略 / 陶懋炳著.
Thông tin xuất bản 湖南人民出版社, Chang sha :Hu nan ren min chu ban she,1987.
Mô tả vật lý 534 p.;20 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Historiography.
Thuật ngữ chủ đề China.
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Lịch sử-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Địa lí
Từ khóa tự do Historiography.
Từ khóa tự do China.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Từ khóa tự do Trung Quốc.
Tên vùng địa lý Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100079
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149522
0021
00460238
005201910231645
008170513s1987 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456377725
035[# #] |a 1083199652
039[ ] |a 20241202120238 |b idtocn |c 20191023164559 |d maipt |y 20170513144505 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951.0072 |b TAO
090[ ] |a 951.0072 |b TAO
100[0 ] |a 陶懋炳著.
245[1 0] |a 中国古代史学史略 / |c 陶懋炳著.
260[ ] |a 湖南人民出版社, Chang sha : |b Hu nan ren min chu ban she, |c 1987.
300[ ] |a 534 p.; |c 20 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[ 0] |a Historiography.
650[ 0] |a China.
650[1 7] |a Trung Quốc |x Lịch sử |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a Địa lí
653[0 ] |a Historiography.
653[0 ] |a China.
653[0 ] |a Lịch sử.
653[0 ] |a Trung Quốc.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100079
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100079 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100079
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng