TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言学论丛

语言学论丛 : 第二十八辑

 商务印书馆, 2003 ISBN: 7100038138
 Di 1 ban. 北京 : 373 p. ; : 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49530
DDC 495.115
Nhan đề 语言学论丛 : 第二十八辑 / [林焘主编] ; 北京大学汉语语言学研究中心《语言学论丛》编委会编.
Lần xuất bản Di 1 ban.
Thông tin xuất bản 北京 : 商务印书馆, 2003
Mô tả vật lý 373 p. ; : 23 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Language and languages
Thuật ngữ chủ đề Linguistics
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Phonology
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ âm học-2TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Phonology
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Linguistics
Từ khóa tự do Âm vị học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100075
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149530
0021
00460246
005202201121440
008170513s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100038138
035[ ] |a 1456374643
035[# #] |a 1083172138
039[ ] |a 20241202155935 |b idtocn |c 20220112143944 |d maipt |y 20170513145422 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.115 |b YUY
245[0 0] |a 语言学论丛 : |b 第二十八辑 / |c [林焘主编] ; 北京大学汉语语言学研究中心《语言学论丛》编委会编.
250[ ] |a Di 1 ban.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2003
300[ ] |a 373 p. ; : |b 23 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[0 0] |a Language and languages
650[0 0] |a Linguistics
650[1 0] |a Chinese language |x Phonology
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ âm học |x 2TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Phonology
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Linguistics
653[0 ] |a Âm vị học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100075
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100075 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100075
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng