TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
词汇学词典学研究

词汇学词典学研究

 商务印书馆, 2004 ISBN: 7100042089
 Di 1 ban. 北京 : 3, 2, 434 p.; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49536
DDC 495.12
Tác giả CN 周荐著
Nhan đề 词汇学词典学研究 / 周荐著
Lần xuất bản Di 1 ban.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,2004
Mô tả vật lý 3, 2, 434 p.;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Lexicography.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ vựng học-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Lexicography
Từ khóa tự do Lexicology.
Từ khóa tự do Từ vựng học
Từ khóa tự do Thuật ngữ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Môn học Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN Jian Zhou.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100087
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149536
0021
00460253
005202504021039
008170513s2004 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100042089
035[ ] |a 1456392042
039[ ] |a 20250402103912 |b namth |c 20241130092638 |d idtocn |y 20170513150543 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.12 |b ZHO
100[0 ] |a 周荐著
245[1 0] |a 词汇学词典学研究 / |c 周荐著
250[ ] |a Di 1 ban.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 2004
300[ ] |a 3, 2, 434 p.; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Lexicology.
650[1 0] |a Chinese language |x Lexicography.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ vựng học |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Lexicography
653[0 ] |a Lexicology.
653[0 ] |a Từ vựng học
653[0 ] |a Thuật ngữ.
653[0 ] |a Từ điển.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 6.
700[0 ] |a Jian Zhou.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100087
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100087 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100087
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng