THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.12 ZHO
词汇学词典学研究
周荐著
商务印书馆,
2004
ISBN: 7100042089
Di 1 ban.
北京 :
3, 2, 434 p.; 21 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Lexicography
Lexicology.
Từ vựng học
Thuật ngữ.
Từ điển.
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49536
DDC
495.12
Tác giả CN
周荐著
Nhan đề
词汇学词典学研究 / 周荐著
Lần xuất bản
Di 1 ban.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,2004
Mô tả vật lý
3, 2, 434 p.;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Lexicology.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Lexicography.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng học-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Lexicography
Từ khóa tự do
Lexicology.
Từ khóa tự do
Từ vựng học
Từ khóa tự do
Thuật ngữ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
Jian Zhou.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100087
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49536
002
1
004
60253
005
202504021039
008
170513s2004 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100042089
035
[ ]
|a
1456392042
039
[ ]
|a
20250402103912
|b
namth
|c
20241130092638
|d
idtocn
|y
20170513150543
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.12
|b
ZHO
100
[0 ]
|a
周荐著
245
[1 0]
|a
词汇学词典学研究 /
|c
周荐著
250
[ ]
|a
Di 1 ban.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2004
300
[ ]
|a
3, 2, 434 p.;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Lexicology.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Lexicography.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng học
|v
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Lexicography
653
[0 ]
|a
Lexicology.
653
[0 ]
|a
Từ vựng học
653
[0 ]
|a
Thuật ngữ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 6.
700
[0 ]
|a
Jian Zhou.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000100087
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100087
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000100087
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng