THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1802 LIU
翻译敎学
: 实务与理论
刘宓庆
中囯对外翻译出版公司,
2003
ISBN: 7500110383
北京 :
xlvi, 610 p. : ill. ; 21 cm.
中文
English language
Translating and interpreting
Tiếng Trung Quốc
Kĩ năng dịch
Study and teaching (Higher)
Translating into Chinese
Nghiên cứu
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49539
DDC
495.1802
Tác giả CN
刘宓庆
Nhan đề
翻译敎学 : 实务与理论 / 刘宓庆著.
Thông tin xuất bản
北京 : 中囯对外翻译出版公司, 2003
Mô tả vật lý
xlvi, 610 p. :ill. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Translating into Chinese.
Thuật ngữ chủ đề
Translating and interpreting-
Study and teaching (Higher).
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Kĩ năng dịch-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do
Translating and interpreting
Từ khóa tự do
Study and teaching (Higher)
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Translating into Chinese
Từ khóa tự do
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000100085, 000115655
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49539
002
1
004
60257
005
202205191419
008
220519s2003 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7500110383
035
[ ]
|a
1456411147
035
[# #]
|a
1083193937
039
[ ]
|a
20241201182855
|b
idtocn
|c
20220519141953
|d
maipt
|y
20170513150956
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1802
|b
LIU
100
[0 ]
|a
刘宓庆
245
[1 0]
|a
翻译敎学 :
|b
实务与理论 /
|c
刘宓庆著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
中囯对外翻译出版公司,
|c
2003
300
[ ]
|a
xlvi, 610 p. :
|b
ill. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Translating into Chinese.
650
[1 0]
|a
Translating and interpreting
|x
Study and teaching (Higher).
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Kĩ năng dịch
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng dịch
653
[0 ]
|a
Translating and interpreting
653
[0 ]
|a
Study and teaching (Higher)
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Translating into Chinese
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000100085, 000115655
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115655
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000115655
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000100085
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000100085
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng