TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngữ pháp tiếng Nga

Ngữ pháp tiếng Nga

 Bách Khoa Hà Nội, 2011.
 Hà Nội : 382 tr. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:49547
DDC 491.75
Tác giả CN Pun-Ki-Na, I.M.
Nhan đề Ngữ pháp tiếng Nga / I.M Pun Ki Na.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Bách Khoa Hà Nội,2011.
Mô tả vật lý 382 tr. ;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000100123
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149547
0021
00460265
005201910230929
008170513s2011 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456384147
035[# #] |a 1083199851
039[ ] |a 20241201154335 |b idtocn |c 20191023092909 |d maipt |y 20170513152314 |z huongnt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.75 |b PUN
090[ ] |a 491.75 |b PUN
100[1 ] |a Pun-Ki-Na, I.M.
245[1 0] |a Ngữ pháp tiếng Nga / |c I.M Pun Ki Na.
260[ ] |a Hà Nội : |b Bách Khoa Hà Nội, |c 2011.
300[ ] |a 382 tr. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
650[1 0] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000100123
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100123 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000100123
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng