THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.78 TES
Тестовый практикум по русскому языку делового общения
: Бизнес. Kommertsiia Средний уровень
Russki Yazyk Kursy,
2007.
ISBN: 5883371035
Moskva :
271 p. ; 15 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga thương mại
Tiếng Nga thương mại.
Trình độ trung cấp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49549
DDC
491.78
Nhan đề
Тестовый практикум по русскому языку делового общения : Бизнес. Kommertsiia : Средний уровень / Л.С. Журавлева ... [et al.]
Thông tin xuất bản
Moskva :Russki Yazyk Kursy,2007.
Mô tả vật lý
271 p. ;15 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Business Russian
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga thương mại-
Trình độ trung cấp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga thương mại.
Từ khóa tự do
Trình độ trung cấp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000100121-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49549
002
1
004
60267
005
201910230934
008
170513s2007 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5883371035
020
[ ]
|a
9785883371034
035
[ ]
|a
1456406992
035
[# #]
|a
1083171587
039
[ ]
|a
20241202160645
|b
idtocn
|c
20191023093447
|d
maipt
|y
20170513152522
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.78
|b
TES
245
[ ]
|a
Тестовый практикум по русскому языку делового общения :
|b
Бизнес. Kommertsiia : Средний уровень /
|c
Л.С. Журавлева ... [et al.]
260
[ ]
|a
Moskva :
|b
Russki Yazyk Kursy,
|c
2007.
300
[ ]
|a
271 p. ;
|c
15 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Business Russian
650
[1 0]
|a
Tiếng Nga thương mại
|x
Trình độ trung cấp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga thương mại.
653
[0 ]
|a
Trình độ trung cấp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000100121-2
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100122
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100122
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000100121
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000100121
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng