THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
915.9704 VIE
Vietnam guide touristique
Maison d édition de la culture et de l information.
248 p. : col.ill. ; 19 cm.
Français
Du lịch
Hướng dẫn du lịch.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
4956
DDC
915.9704
Tác giả TT
Administration Nationale du tourisme du Vietnam.
Nhan đề
Vietnam guide touristique / Administration nationale du tourisme du Vietnam.
Thông tin xuất bản
Maison d édition de la culture et de l information.
Mô tả vật lý
248 p. :col.ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Du lịch-
Hướng dẫn-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hướng dẫn du lịch.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tên vùng địa lý
Vietnam-
Guidebooks.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(2): 000005639-40
Địa chỉ
200K. NN Pháp(2): 000071152, 000075771
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4956
002
1
004
5092
008
040405s vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413033
035
[# #]
|a
1083172059
039
[ ]
|a
20241130162159
|b
idtocn
|c
20040405000000
|d
huongnt
|y
20040405000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
915.9704
|b
VIE
090
[ ]
|a
915.9704
|b
VIE
110
[2 ]
|a
Administration Nationale du tourisme du Vietnam.
245
[1 0]
|a
Vietnam guide touristique /
|c
Administration nationale du tourisme du Vietnam.
260
[ ]
|b
Maison d édition de la culture et de l information.
300
[ ]
|a
248 p. :
|b
col.ill. ;
|c
19 cm.
650
[1 7]
|a
Du lịch
|x
Hướng dẫn
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
651
[ 4]
|a
Vietnam
|x
Guidebooks.
653
[0 ]
|a
Hướng dẫn du lịch.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(2): 000005639-40
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(2): 000071152, 000075771
890
[ ]
|a
4
|b
224
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000075771
4
K. NN Pháp
#1
000075771
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000071152
3
K. NN Pháp
#2
000071152
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
3
000005640
2
TK_Tiếng Pháp-PH
#3
000005640
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng
4
000005639
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#4
000005639
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng