THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.7824 DEM
Руссиян коммерциал корреспонденце =
: Russian commercial correspondence (for English-speaking students)
Демидова, А. К.
"Russkiĭ i︠a︡zyk",
1989.
ISBN: 5200003911
Moskva :
323 tr.; 30 cm.
rus
Commercial correspondence, Russian
Russian language
Tiếng Nga
Thư tín thương mại
tiếng Nga thương mại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49563
DDC
491.7824
Tác giả CN
Демидова, А. К.
Nhan đề
Руссиян коммерциал корреспонденце = Russian commercial correspondence (for English-speaking students)/ Анна Кузьминична Демидова, Эрнст Александрович Смирнов.
Thông tin xuất bản
Moskva :"Russkiĭ i︠a︡zyk",1989.
Mô tả vật lý
323 tr.;30 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Commercial correspondence, Russian
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Business Russian
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Thư tín thương mại
Từ khóa tự do
tiếng Nga thương mại
Tác giả(bs) CN
Смирнов, Эрнст Александрович.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000100143-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49563
002
1
004
60282
005
201910231428
008
170513s1989 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5200003911
035
[ ]
|a
1456406584
035
[# #]
|a
1083188806
039
[ ]
|a
20241201180700
|b
idtocn
|c
20191023142854
|d
maipt
|y
20170513155544
|z
tult
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.7824
|b
DEM
090
[ ]
|a
491.7824
|b
DEM
100
[1 ]
|a
Демидова, А. К.
245
[1 0]
|a
Руссиян коммерциал корреспонденце =
|b
Russian commercial correspondence (for English-speaking students)/
|c
Анна Кузьминична Демидова, Эрнст Александрович Смирнов.
260
[ ]
|a
Moskva :
|b
"Russkiĭ i︠a︡zyk",
|c
1989.
300
[ ]
|a
323 tr.;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
650
[0 0]
|a
Commercial correspondence, Russian
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Business Russian
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Thư tín thương mại
653
[0 ]
|a
tiếng Nga thương mại
700
[1 ]
|a
Смирнов, Эрнст Александрович.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000100143-4
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100144
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000100144
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000100143
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000100143
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng