TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Перевод и лингвистика

Перевод и лингвистика : о газетно-информационном и военно-публицистическом переводе

 Ordena Trudovogo Krasnogo Znameni Voennoe izdatelʹstvo Ministerstva oborony SSSR, 1973.
 Ордена Трудового Красного Знамени Военное издательство Министерства обороны СССР, Moskva : 278 tr. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:49592
DDC 491.702
Tác giả CN Švejcer, A D.
Nhan đề Перевод и лингвистика : о газетно-информационном и военно-публицистическом переводе / A. D. Švejcer.
Thông tin xuất bản Ордена Трудового Красного Знамени Военное издательство Министерства обороны СССР, Moskva :Ordena Trudovogo Krasnogo Znameni Voennoe izdatelʹstvo Ministerstva oborony SSSR,1973.
Mô tả vật lý 278 tr. ;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Kĩ năng dịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kĩ năng dịch
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000100099, 000100116
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149592
0021
00460331
005201910231058
008170517s1973 ru| rus
0091 0
035[ ] |a 1456396480
035[# #] |a 1083196581
039[ ] |a 20241130163053 |b idtocn |c 20191023105859 |d maipt |y 20170517103733 |z huongnt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.702 |b SVE
100[1 ] |a Švejcer, A D.
245[1 0] |a Перевод и лингвистика : |b о газетно-информационном и военно-публицистическом переводе / |c A. D. Švejcer.
260[ ] |a Ордена Трудового Красного Знамени Военное издательство Министерства обороны СССР, Moskva : |b Ordena Trudovogo Krasnogo Znameni Voennoe izdatelʹstvo Ministerstva oborony SSSR, |c 1973.
300[ ] |a 278 tr. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân ngôn ngữ Nga.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Kĩ năng dịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kĩ năng dịch
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000100099, 000100116
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100116 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000100116
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000100099 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000100099
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng