TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sa Pa

Sa Pa

 Thế Giới, 2000
 Third revised edition. Hà Nội : 73 p. : col. ill, maps ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4960
DDC 915.97
Tác giả CN Stubblefield, Leigh.
Nhan đề Sa Pa / Leigh Stubblefield.
Lần xuất bản Third revised edition.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2000
Mô tả vật lý 73 p. :col. ill, maps ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-Sa Pa-Việt Nam-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do Du lịch Việt Nam
Tên vùng địa lý Sapa (Vietnam)-Description and travel.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000005780
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000005781
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014960
0021
0045096
005202106241629
008040405s2000 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456370315
035[# #] |a 1083170726
039[ ] |a 20241125205246 |b idtocn |c 20210624162919 |d anhpt |y 20040405000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 915.97 |b STU
100[1 ] |a Stubblefield, Leigh.
245[1 0] |a Sa Pa / |c Leigh Stubblefield.
250[ ] |a Third revised edition.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2000
300[ ] |a 73 p. : |b col. ill, maps ; |c 20 cm.
650[0 7] |a Du lịch |z Sa Pa |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Sapa (Vietnam) |x Description and travel.
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a Du lịch Việt Nam
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000005780
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000005781
890[ ] |a 1 |b 28 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005780 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005780
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng