THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 LEB
Learn to listen, listen to learn
: Academic listening and note-taking
Lebauer, Roni Susan
Longman,
2010
ISBN: 0138140014
New York :
195 p. ; 28 cm.
English
Note-taking
Tiếng Anh
Kĩ năng nghe.
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
49614
DDC
428.34
Tác giả CN
Lebauer, Roni Susan
Nhan đề
Learn to listen, listen to learn : Academic listening and note-taking / Roni Susan Lebauer.
Thông tin xuất bản
New York :Longman,2010
Mô tả vật lý
195 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Note-taking
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
TVĐHHN.-
Kĩ năng ghi chép
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000099784, 000099975
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49614
002
1
004
60353
005
202106100925
008
210610s2010 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0138140014
035
[ ]
|a
1456363196
039
[ ]
|a
20241125202615
|b
idtocn
|c
20210610092457
|d
maipt
|y
20170517135256
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.34
|b
LEB
100
[1 ]
|a
Lebauer, Roni Susan
245
[1 0]
|a
Learn to listen, listen to learn :
|b
Academic listening and note-taking /
|c
Roni Susan Lebauer.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Longman,
|c
2010
300
[ ]
|a
195 p. ;
|c
28 cm.
650
[0 0]
|a
Note-taking
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|2
TVĐHHN.
|x
Kĩ năng ghi chép
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000099784, 000099975
890
[ ]
|a
2
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000099975
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000099975
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000099784
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000099784
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng