TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learn to listen, listen to learn

Learn to listen, listen to learn : Academic listening and note-taking

 Longman, 2010 ISBN: 0138140014
 New York : 195 p. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49614
DDC 428.34
Tác giả CN Lebauer, Roni Susan
Nhan đề Learn to listen, listen to learn : Academic listening and note-taking / Roni Susan Lebauer.
Thông tin xuất bản New York :Longman,2010
Mô tả vật lý 195 p. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Note-taking
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe-TVĐHHN.-Kĩ năng ghi chép
Từ khóa tự do Kĩ năng nghe.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000099784, 000099975
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149614
0021
00460353
005202106100925
008210610s2010 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0138140014
035[ ] |a 1456363196
039[ ] |a 20241125202615 |b idtocn |c 20210610092457 |d maipt |y 20170517135256 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |b LEB
100[1 ] |a Lebauer, Roni Susan
245[1 0] |a Learn to listen, listen to learn : |b Academic listening and note-taking / |c Roni Susan Lebauer.
260[ ] |a New York : |b Longman, |c 2010
300[ ] |a 195 p. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Note-taking
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe |2 TVĐHHN. |x Kĩ năng ghi chép
653[0 ] |a Kĩ năng nghe.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000099784, 000099975
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099975 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000099975
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000099784 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000099784
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng