TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
海賊とよばれた男.

海賊とよばれた男.

 講談社, 2012 ISBN: 4062175657
 東京 : 362 p. ; 20 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:49628
DDC 338.4766
Tác giả CN 百田, 尚樹
Nhan đề 海賊とよばれた男. 下 / 百田尚樹著 ; [Naoki Hyakuta]
Thông tin xuất bản 東京 :講談社,2012
Mô tả vật lý 362 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Công nghiệp dầu khí-Thương mại-Nhật Bản
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Công nghiệp dầu khí
Từ khóa tự do Dầu khí
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000099318
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149628
0021
00460367
005202103091435
008170518s2012 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4062175657
020[ ] |a 9784062175654
035[ ] |a 1456404939
035[# #] |a 1083166529
039[ ] |a 20241201153948 |b idtocn |c 20210309143533 |d maipt |y 20170518164359 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 338.4766 |b HYA
100[0 ] |a 百田, 尚樹
245[1 0] |a 海賊とよばれた男. |n 下 / |c 百田尚樹著 ; [Naoki Hyakuta]
260[ ] |a 東京 : |b 講談社, |c 2012
300[ ] |a 362 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Công nghiệp dầu khí |x Thương mại |b Nhật Bản
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Công nghiệp dầu khí
653[0 ] |a Dầu khí
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000099318
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099318 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000099318
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng