THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 UCH
日本辺境論
内田, 樹
埼玉福祉会,
2009
ISBN: 4106103362
新座 :
255 p. ; 18 cm.
Shinchō shinsho, 336
日本語
日本人
Nhật Bản
Đất nước
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49664
DDC
952
Tác giả CN
内田, 樹
Nhan đề
日本辺境論 / Tatsuru Uchida
Thông tin xuất bản
新座 : 埼玉福祉会, 2009
Mô tả vật lý
255 p. ;18 cm.
Tùng thư
Shinchō shinsho, 336
Thuật ngữ chủ đề
日本人
Thuật ngữ chủ đề
Nhật Bản-
Đất nước con người
Từ khóa tự do
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Đất nước
Tên vùng địa lý
Nhật Bản
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000099219
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49664
002
1
004
60403
005
202104011515
008
170523s2009 jp| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4106103362
020
[ ]
|a
9784106103360
035
[ ]
|a
1456401868
035
[# #]
|a
1083169167
039
[ ]
|a
20241202145414
|b
idtocn
|c
20210401151552
|d
maipt
|y
20170523092705
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|b
UCH
100
[0 ]
|a
内田, 樹
|d
1950 -
245
[1 0]
|a
日本辺境論 /
|c
Tatsuru Uchida
260
[ ]
|a
新座 :
|b
埼玉福祉会,
|c
2009
300
[ ]
|a
255 p. ;
|c
18 cm.
490
[ ]
|a
Shinchō shinsho, 336
650
[ ]
|a
日本人
650
[0 4]
|a
Nhật Bản
|x
Đất nước con người
651
[ 4]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Đất nước
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000099219
890
[ ]
|a
1
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000099219
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000099219
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng