TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本辺境論

日本辺境論

 埼玉福祉会, 2009 ISBN: 4106103362
 新座 : 255 p. ; 18 cm. Shinchō shinsho, 336 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:49664
DDC 952
Tác giả CN 内田, 樹
Nhan đề 日本辺境論 / Tatsuru Uchida
Thông tin xuất bản 新座 : 埼玉福祉会, 2009
Mô tả vật lý 255 p. ;18 cm.
Tùng thư Shinchō shinsho, 336
Thuật ngữ chủ đề 日本人
Thuật ngữ chủ đề Nhật Bản-Đất nước con người
Từ khóa tự do Nhật Bản
Từ khóa tự do Đất nước
Tên vùng địa lý Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000099219
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149664
0021
00460403
005202104011515
008170523s2009 jp| jpn
0091 0
020[ ] |a 4106103362
020[ ] |a 9784106103360
035[ ] |a 1456401868
035[# #] |a 1083169167
039[ ] |a 20241202145414 |b idtocn |c 20210401151552 |d maipt |y 20170523092705 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 952 |b UCH
100[0 ] |a 内田, 樹 |d 1950 -
245[1 0] |a 日本辺境論 / |c Tatsuru Uchida
260[ ] |a 新座 : |b 埼玉福祉会, |c 2009
300[ ] |a 255 p. ; |c 18 cm.
490[ ] |a Shinchō shinsho, 336
650[ ] |a 日本人
650[0 4] |a Nhật Bản |x Đất nước con người
651[ 4] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Nhật Bản
653[0 ] |a Đất nước
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000099219
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000099219 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000099219
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng