THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
305.4 SAI
窓際OL会社はいつもてんやわんや
斎藤, 由香
新潮社,
2005
ISBN: 4101295727
東京 :
333 p. ; 16 cm.
Shinchō bunko, sa (60) (2).
日本語
Phụ nữ
Việc làm
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49673
DDC
305.4
Tác giả CN
斎藤, 由香
Nhan đề
窓際OL会社はいつもてんやわんや / 斎藤由香
Thông tin xuất bản
東京 : 新潮社, 2005
Mô tả vật lý
333 p. ;16 cm.
Tùng thư
Shinchō bunko, sa (60) (2).
Thuật ngữ chủ đề
Phụ nữ-
Việc làm-
TVĐHHN.-
Nhật Bản
Từ khóa tự do
Việc làm
Từ khóa tự do
Phụ nữ
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000099294
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
49673
002
1
004
60412
005
202103021603
008
170523s2005 jp| jpn
009
1 0
020
[ ]
|a
4101295727
020
[ ]
|a
9784101295725
035
[ ]
|a
1456400992
035
[# #]
|a
1083171011
039
[ ]
|a
20241201145321
|b
idtocn
|c
20210302160359
|d
maipt
|y
20170523100824
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
305.4
|b
SAI
100
[0 ]
|a
斎藤, 由香
245
[1 0]
|a
窓際OL会社はいつもてんやわんや /
|c
斎藤由香
260
[ ]
|a
東京 :
|b
新潮社,
|c
2005
300
[ ]
|a
333 p. ;
|c
16 cm.
490
[ ]
|a
Shinchō bunko, sa (60) (2).
650
[1 7]
|a
Phụ nữ
|x
Việc làm
|2
TVĐHHN.
|b
Nhật Bản
653
[0 ]
|a
Việc làm
653
[0 ]
|a
Phụ nữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000099294
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000099294
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000099294
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng