TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gốm Chu Đậu =

Gốm Chu Đậu = : Chu Dau ceramics

 Kinh books ltd, 1999
 Tái bản lần thứ hai. Hà Nội : 160 p. : col.ill. ; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:4970
DDC 738.09597
Tác giả CN Tăng, Bá Hoành.
Nhan đề Gốm Chu Đậu = Chu Dau ceramics / Tăng Bá Hoành.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ hai.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Kinh books ltd,1999
Mô tả vật lý 160 p. :col.ill. ;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề Gốm-Việt Nam-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Pottery, Vietnamese-Vietnam-Chu Dau site.
Từ khóa tự do Chu Đậu
Từ khóa tự do Gốm
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Tên vùng địa lý Chu Dau site (Vietnam).
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000005615, 000005709
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0014970
0021
0045106
005202105191003
008040407s1999 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456373459
035[# #] |a 1083195065
039[ ] |a 20241129101118 |b idtocn |c 20210519100336 |d anhpt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 738.09597 |b TAH
100[0 ] |a Tăng, Bá Hoành.
245[1 0] |a Gốm Chu Đậu = |b Chu Dau ceramics / |c Tăng Bá Hoành.
250[ ] |a Tái bản lần thứ hai.
260[ ] |a Hà Nội : |b Kinh books ltd, |c 1999
300[ ] |a 160 p. : |b col.ill. ; |c 29 cm.
650[0 7] |a Gốm |z Việt Nam |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Pottery, Vietnamese |z Vietnam |z Chu Dau site.
651[ 4] |a Việt Nam.
651[ 4] |a Chu Dau site (Vietnam).
653[0 ] |a Chu Đậu
653[0 ] |a Gốm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000005615, 000005709
890[ ] |a 2 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005709 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000005709
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000005615 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000005615
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng