TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
博雅汉语. I, 初级·起步篇 =.

博雅汉语. I, 初级·起步篇 =. : Giáo trình hán ngữ Boya Trung cấp 1.

 Nxb. Đại học Quốc gia Hà nội, 2015.
 Xuất bản lần 2. Hà Nội : 223 p. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:49741
DDC 495.1824
Tác giả CN 李晓琪.
Nhan đề 博雅汉语. I, 初级·起步篇 =. Giáo trình hán ngữ Boya : Trung cấp 1. / Tập 1 / : 李晓琪, 任雪梅, 徐晶凝 ; Phạm Thúy Hồng biên dịch.
Lần xuất bản Xuất bản lần 2.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Đại học Quốc gia Hà nội,2015.
Mô tả vật lý 223 p. ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Hán ngữ-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Chinese language.
Từ khóa tự do Hán ngữ.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Tác giả(bs) CN Ren, xue mei.
Tác giả(bs) CN Xu, jing ning.
Tác giả(bs) CN Phạm Thúy Hồng
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000100034
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149741
0021
00460480
005201910240917
008170524s2015 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456399011
035[# #] |a 1083198317
039[ ] |a 20241129133921 |b idtocn |c 20191024091758 |d maipt |y 20170524104909 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LIX
090[ ] |a 495.1824 |b LIX
100[0 ] |a 李晓琪.
245[1 0] |a 博雅汉语. I, 初级·起步篇 =. |n Tập 1 / : |b Giáo trình hán ngữ Boya : Trung cấp 1. / |c 李晓琪, 任雪梅, 徐晶凝 ; Phạm Thúy Hồng biên dịch.
250[ ] |a Xuất bản lần 2.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Quốc gia Hà nội, |c 2015.
300[ ] |a 223 p. ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Hán ngữ |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Chinese language.
653[0 ] |a Hán ngữ.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
700[0 ] |a Ren, xue mei.
700[0 ] |a Xu, jing ning.
700[0 ] |a Phạm Thúy Hồng |e biên dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000100034
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100034 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000100034
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng