THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 LIX
博雅汉语. 初级・起步篇. II =
: Giáo trình hán ngữ Boya. Sơ cấp II
李晓琪.
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
2015.
Hà Nội :
175 p. : ill.; 29 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Chinese language.
Hán ngữ.
Giáo trình.
Textbooks for foreign speakers.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
49812
DDC
495.1824
Tác giả CN
李晓琪.
Nhan đề
博雅汉语. 初级・起步篇. II = Giáo trình hán ngữ Boya. Sơ cấp II / 李晓琪, 任雪梅, 徐晶凝 ; Nguyễn Hoàng Anh biên dịch.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,2015.
Mô tả vật lý
175 p. :ill.;29 cm.
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Hán ngữ-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Chinese language.
Từ khóa tự do
Hán ngữ.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Textbooks for foreign speakers.
Tác giả(bs) CN
Ren, xue mei.
Tác giả(bs) CN
Xu, jing ning.
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000100036
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
49812
002
1
004
60555
005
201910240942
008
170525s2015 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456381569
035
[# #]
|a
1083173243
039
[ ]
|a
20241202163915
|b
idtocn
|c
20191024094212
|d
maipt
|y
20170525105721
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LIX
090
[ ]
|a
495.1824
|b
LIX
100
[0 ]
|a
李晓琪.
245
[1 0]
|a
博雅汉语. 初级・起步篇. II =
|b
Giáo trình hán ngữ Boya. Sơ cấp II /
|c
李晓琪, 任雪梅, 徐晶凝 ; Nguyễn Hoàng Anh biên dịch.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội,
|c
2015.
300
[ ]
|a
175 p. :
|b
ill.;
|c
29 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân Ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Hán ngữ
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Chinese language.
653
[0 ]
|a
Hán ngữ.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Textbooks for foreign speakers.
700
[0 ]
|a
Ren, xue mei.
700
[0 ]
|a
Xu, jing ning.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000100036
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100036
1
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000100036
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng