TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
EAP test preparation speaking skills

EAP test preparation speaking skills : Student's book

 Đại học Hà Nội, 2017
 Hà Nội : 20p .; 29 cm. Hanoi University. Foundation studies department. English
Mô tả biểu ghi
ID:49838
DDC 428.3
Tác giả CN Nguyễn, Thị Phương Mai
Nhan đề EAP test preparation speaking skills : Student's book / Nguyễn Thị Phương Mai, Đỗ Lê Hải Hà, Bùi Thùy Linh
Nhan đề khác Test preparation speaking skills for english for specific purposes : Student's book.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2017
Mô tả vật lý 20p .;29 cm.
Tùng thư Hanoi University. Foundation studies department.
Thuật ngữ chủ đề English language-Speaking skill
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nói-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Speaking skill
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN Bùi, Thùy Linh
Tác giả(bs) CN Đỗ, Lê Hải Hà
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000100596
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149838
0021
00460583
005202106081108
008170525s2017 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456364162
039[ ] |a 20241209093018 |b idtocn |c 20210608110855 |d maipt |y 20170525154604 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.3 |b NGM
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Phương Mai
245[1 0] |a EAP test preparation speaking skills : |b Student's book / |c Nguyễn Thị Phương Mai, Đỗ Lê Hải Hà, Bùi Thùy Linh
246[ ] |a Test preparation speaking skills for english for specific purposes : Student's book.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2017
300[ ] |a 20p .; |c 29 cm.
490[ ] |a Hanoi University. Foundation studies department.
650[1 0] |a English language |x Speaking skill
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nói |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Speaking skill
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a Bùi, Thùy Linh
700[0 ] |a Đỗ, Lê Hải Hà
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000100596
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100596 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000100596
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng