TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Going international English for Tourism

Going international English for Tourism

 Oxford University Press, cop., 1998 ISBN: 0194574008
 Oxford : 200 p.; 29 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:49849
DDC 428.24
Tác giả CN Harding, Keith
Nhan đề Going international : English for Tourism / Keith Harding
Nhan đề khác Language of tourism for english for specific purposes
Thông tin xuất bản Oxford :Oxford University Press, cop., 1998
Mô tả vật lý 200 p.;29 cm.
Thuật ngữ chủ đề TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Du lịch-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề English (language)-Tourism
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành-Du lịch-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tourism
Từ khóa tự do Du lịch
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Tiếng Anh chuyên ngành
Môn học Tiếng Anh chuyên ngành
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516026(3): 000094036, 000100608, 000113204
Địa chỉ 200K. Đại cương(2): 000055012, 000055893
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00149849
00220
00460594
005202107141558
008170525s1998 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0194574008
035[ ] |a 222101295
035[# #] |a 1083166916
039[ ] |a 20241209114518 |b idtocn |c 20210714155805 |d tult |y 20170525161235 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b HAR
100[1 ] |a Harding, Keith |d 1956-
245[1 0] |a Going international : English for Tourism / |c Keith Harding
246[ ] |a Language of tourism for english for specific purposes
260[ ] |a Oxford : |b Oxford University Press, cop., |c 1998
300[ ] |a 200 p.; |c 29 cm.
650[ ] |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Du lịch |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a English (language) |x Tourism
650[1 7] |a Tiếng Anh chuyên ngành |x Du lịch |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tourism
653[0 ] |a Du lịch
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
690[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
691[ ] |a Tiếng Anh chuyên ngành
692[ ] |a Thực hành tiếng 1B2
692[ ] |a Thực hành tiếng 3B2
692[ ] |a Thực hành tiếng 2B2
692[ ] |a Thực hành tiếng 4B2
693[ ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516026 |j (3): 000094036, 000100608, 000113204
852[ ] |a 200 |b K. Đại cương |j (2): 000055012, 000055893
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094036 4 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000094036
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000055893 2 K. Đại cương
#2 000055893
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
3 000055012 1 K. Đại cương
#3 000055012
Nơi lưu K. Đại cương
Tình trạng
4 000100608 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4 000100608
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
5 000113204 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#5 000113204
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện