THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
550 MON
Physical geology
: exploring the earth
Monroe, James S.
Wadsworth Pub. Co.,
c1998.
ISBN: 0534537758
3rd ed.
Belmont, CA :
xxxviii, 646 p. : ill. (some col.), col. maps ; 28 cm. +1 CD.
English
Physical geology.
Địa chất học
Địa lí.
Địa chất học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
4990
LCC
QE28.2
DDC
550
Tác giả CN
Monroe, James S.
Nhan đề
Physical geology : exploring the earth / James S. Monroe, Reed Wicander.
Lần xuất bản
3rd ed.
Thông tin xuất bản
Belmont, CA :Wadsworth Pub. Co.,c1998.
Mô tả vật lý
xxxviii, 646 p. :ill. (some col.), col. maps ;28 cm. +1 CD.
Tùng thư(bỏ)
Wadsworth earth science and astronomy series.
Thuật ngữ chủ đề
Physical geology.
Thuật ngữ chủ đề
Địa chất học-
Địa lí-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa lí.
Từ khóa tự do
Địa chất học.
Tác giả(bs) CN
Wicander, Reed,
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008696, 000037330
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
4990
002
1
004
5126
008
040415s1998 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97030966
020
[ ]
|a
0534537758
035
[ ]
|a
37426334
035
[# #]
|a
37426334
039
[ ]
|a
20241209001655
|b
idtocn
|c
20040415000000
|d
maipt
|y
20040415000000
|z
anhpt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
QE28.2
|b
.M655 1998
082
[0 4]
|a
550
|2
21
|b
MON
090
[ ]
|a
550
|b
MON
100
[1 ]
|a
Monroe, James S.
|q
(James Stewart),
|d
1938-
245
[1 0]
|a
Physical geology :
|b
exploring the earth /
|c
James S. Monroe, Reed Wicander.
250
[ ]
|a
3rd ed.
260
[ ]
|a
Belmont, CA :
|b
Wadsworth Pub. Co.,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
xxxviii, 646 p. :
|b
ill. (some col.), col. maps ;
|c
28 cm. +1 CD.
440
[ 0]
|a
Wadsworth earth science and astronomy series.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Physical geology.
650
[1 7]
|a
Địa chất học
|x
Địa lí
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa lí.
653
[0 ]
|a
Địa chất học.
700
[1 ]
|a
Wicander, Reed,
|d
1946-
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000008696, 000037330
890
[ ]
|a
2
|b
5
|c
0
|d
0