TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Agenda 3

Agenda 3 : Méthode de francaise - B1.2

 Hachette, DL 2013, cop. 2012.
 Paris : 1 livre (128 p.) : ill. en coul., couv. ill. en coul. ; 29 cm. 1 DVD-ROM. Français langue étrangère. Français
Mô tả biểu ghi
ID:49905
DDC 448.24
Nhan đề Agenda 3 : Méthode de francaise - B1.2 / Murielle Bidault, Gabrielle Chort, Fanny Kablan, Frédérique Treffandier.
Thông tin xuất bản Paris :Hachette, DL 2013,cop. 2012.
Mô tả vật lý 1 livre (128 p.) :ill. en coul., couv. ill. en coul. ;29 cm. 1 DVD-ROM.
Tùng thư Français langue étrangère.
Thuật ngữ chủ đề Diplôme d études en langue française.
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Étude et enseignement-Allophones.
Thuật ngữ chủ đề Français (langue)-Manuels pour allophones.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Nghiên cứu-Giảng dạy-Phương pháp học-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp.
Từ khóa tự do Allophones.
Từ khóa tự do Étude et enseignement.
Từ khóa tự do Manuels pour allophones.
Từ khóa tự do Français (langue).
Từ khóa tự do Phương pháp học.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Diplôme d études en langue française.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000100723
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149905
0021
00460653
005202003250946
008170529s2012 fr| fre
0091 0
035[ ] |a 1456381731
039[ ] |a 20241130170757 |b idtocn |c 20200325094601 |d thuvt |y 20170529142809 |z anhpt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 448.24 |b AGE
090[ ] |a 448.24 |b AGE
245[1 0] |a Agenda 3 : |b Méthode de francaise - B1.2 / |c Murielle Bidault, Gabrielle Chort, Fanny Kablan, Frédérique Treffandier.
260[ ] |a Paris : |b Hachette, DL 2013, |c cop. 2012.
300[ ] |a 1 livre (128 p.) : |b ill. en coul., couv. ill. en coul. ; |c 29 cm. 1 DVD-ROM.
490[ ] |a Français langue étrangère.
650[ 0] |a Diplôme d études en langue française.
650[1 0] |a Français (langue) |x Étude et enseignement |x Allophones.
650[1 0] |a Français (langue) |x Manuels pour allophones.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |x Phương pháp học |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp.
653[0 ] |a Allophones.
653[0 ] |a Étude et enseignement.
653[0 ] |a Manuels pour allophones.
653[0 ] |a Français (langue).
653[0 ] |a Phương pháp học.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Diplôme d études en langue française.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000100723
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100723 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#1 000100723
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng