TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Théorie de la communication des entreprises et des institutions .

Théorie de la communication des entreprises et des institutions .

 2010.
 1e éd. Presses Universitaires de Bruxelles, 85 p. : ill ; 29 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:49973
DDC 001.51
Tác giả CN Emontspool, Julie.
Nhan đề Théorie de la communication des entreprises et des institutions . Volume 1 / Julie Emontspool, Francois Lanbotte.
Lần xuất bản 1e éd.
Thông tin xuất bản Presses Universitaires de Bruxelles,2010.
Mô tả vật lý 85 p. :ill ;29 cm.
Phụ chú Sách chương trình cử nhân Truyền thông.
Thuật ngữ chủ đề Thông tin liên lạc-Doanh nghiệp-Tổ chức-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tổ chức.
Từ khóa tự do Lí thuyết
Từ khóa tự do Thông tin liên lạc.
Từ khóa tự do Doanh nghiệp.
Tác giả(bs) CN Lanbotte, Francois.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000101510
Địa chỉ 200K. NN Pháp(2): 000116970, 000119690
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00149973
0021
00460724
005202205251124
008220525s2010 xx fre
0091 0
035[ ] |a 1456380053
035[# #] |a 1083197192
039[ ] |a 20241129164830 |b idtocn |c 20220525112413 |d huongnt |y 20170619085212 |z huongnt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a be
082[0 4] |a 001.51 |b EMO
090[ ] |a 001.51 |b EMO
100[1 ] |a Emontspool, Julie.
245[1 0] |a Théorie de la communication des entreprises et des institutions . |n Volume 1 / |c Julie Emontspool, Francois Lanbotte.
250[ ] |a 1e éd.
260[ ] |a Presses Universitaires de Bruxelles, |c 2010.
300[ ] |a 85 p. : |b ill ; |c 29 cm.
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân Truyền thông.
650[1 7] |a Thông tin liên lạc |x Doanh nghiệp |x Tổ chức |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tổ chức.
653[0 ] |a Lí thuyết
653[0 ] |a Thông tin liên lạc.
653[0 ] |a Doanh nghiệp.
700[1 ] |a Lanbotte, Francois.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Pháp-PH |j (1): 000101510
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (2): 000116970, 000119690
890[ ] |a 3 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116970 3 K. NN Pháp
#1 000116970
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000119690 2 K. NN Pháp
#2 000119690
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
3 000101510 1 TK_Tiếng Pháp-PH
#3 000101510
Nơi lưu TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng