TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Quán ngữ trong tiếng Nhật Tập trung phân tích quán ngữ có từ chỉ bộ phận cơ thể con người

Quán ngữ trong tiếng Nhật Tập trung phân tích quán ngữ có từ chỉ bộ phận cơ thể con người

 Trường đại học Hà Nội, 2017.
 Hà Nội : 83 tr. ; 30 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:50006
DDC 495.65
Tác giả CN Nguyễn, Thị Diệu Linh.
Nhan đề Quán ngữ trong tiếng Nhật : Tập trung phân tích quán ngữ có từ chỉ bộ phận cơ thể con người / Nguyễn Thị Diệu Linh; Ngô Vân Hằng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Trường đại học Hà Nội,2017.
Mô tả vật lý 83 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật Bản-Quán ngữ-Bộ phận cơ thể con người-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Bộ phận cơ thể con người.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Quán ngữ.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật Bản.
Tác giả(bs) CN Ngô, Vân Hằng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng303007(2): 000100962-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150006
0026
00460758
005202010161642
008170622s2017 vm| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456383675
035[# #] |a 1083196604
039[ ] |a 20241202111436 |b idtocn |c 20201016164249 |d tult |y 20170622153700 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.65 |b NGL
090[ ] |a 495.65 |b NGL
100[0 ] |a Nguyễn, Thị Diệu Linh.
245[1 0] |a Quán ngữ trong tiếng Nhật : Tập trung phân tích quán ngữ có từ chỉ bộ phận cơ thể con người / |c Nguyễn Thị Diệu Linh; Ngô Vân Hằng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Trường đại học Hà Nội, |c 2017.
300[ ] |a 83 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật Bản |x Quán ngữ |x Bộ phận cơ thể con người |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Bộ phận cơ thể con người.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Quán ngữ.
653[0 ] |a Tiếng Nhật Bản.
655[ 7] |a Khóa luận |x Khoa tiếng Nhật Bản |2 TVĐHHN
700[0 ] |a Ngô, Vân Hằng |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |c 303007 |j (2): 000100962-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100963 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000100963
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000100962 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100962
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1