TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt vui.

Tiếng Việt vui.

 Giáo dục, 2016
 Hà Nội : 151 tr. : minh hoạ ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50101
DDC 495.9228
Nhan đề Tiếng Việt vui. Quyển 3 / Nguyễn Minh Thuyết,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2016
Mô tả vật lý 151 tr. :minh hoạ ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng việt-Sách thực nghiệm-Giáo trình.
Từ khóa tự do Sách thực nghiệm
Từ khóa tự do Tiếng việt
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Việt Nam học
Tác giả(bs) CN Hoàng, Hòa Bình.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Mạnh Dung...
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Thuyết
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516020(1): 000101715
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150101
00220
00460854
005202104021556
008170724s2016 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378992
039[ ] |a 20241129095645 |b idtocn |c 20210402155559 |d huongnt |y 20170724084926 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Việt vui. |n Quyển 3 / |c Nguyễn Minh Thuyết,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2016
300[ ] |a 151 tr. : |b minh hoạ ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng việt |x Sách thực nghiệm |v Giáo trình.
653[0 ] |a Sách thực nghiệm
653[0 ] |a Tiếng việt
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Việt Nam học
691[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 2A1
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 1A1
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 1B1
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 2B1
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Hoàng, Hòa Bình.
700[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Dung...
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Thuyết |e chủ biên.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000101715
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101715 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101715
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện