TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Việt vui.

Tiếng Việt vui.

 Giáo dục, 2007
 Hà Nội : 120 tr. : minh họa ; 30 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50103
DDC 495.9228
Nhan đề Tiếng Việt vui. Quyển 1 / Nguyễn Minh Thuyết,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo dục,2007
Mô tả vật lý 120 tr. :minh họa ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Sách thực nghiệm-Giáo trình.
Từ khóa tự do Sách thực nghiệm
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Môn học Việt Nam học
Tác giả(bs) CN Hoàng, Hòa Bình.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Mạnh Dung,...
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Minh Thuyết.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516020(1): 000101713
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150103
00220
00460856
005202104021555
008170724s2007 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456378993
039[ ] |a 20241130172241 |b idtocn |c 20210402155514 |d huongnt |y 20170724085249 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9228 |b TIE
090[ ] |a 495.9228 |b TIE
245[1 0] |a Tiếng Việt vui. |n Quyển 1 / |c Nguyễn Minh Thuyết,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo dục, |c 2007
300[ ] |a 120 tr. : |b minh họa ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Sách thực nghiệm |v Giáo trình.
653[0 ] |a Sách thực nghiệm
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Việt Nam học
691[ ] |a Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam
692[ ] |a Thực hành tiếng Việt 2A1
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
700[0 ] |a Hoàng, Hòa Bình.
700[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Dung,...
700[0 ] |a Nguyễn, Minh Thuyết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516020 |j (1): 000101713
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101713 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000101713
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện