TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Языковой вкус эпохи

Языковой вкус эпохи : из наблюдений над речевой практикой масс-медиа

 Zlatoust, 1999. ISBN: 5865470701
 Златоуст, Sankt-Peterburg : 1 vol. (319 p.) ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:50206
DDC 302.23014
Tác giả CN Костомаров, В.Г.
Nhan đề Языковой вкус эпохи : из наблюдений над речевой практикой масс-медиа / В.Г. Костомаров ; [Kostomarov, V. G. (Vitaliĭ Grigorʹevich)].
Thông tin xuất bản Златоуст, Sankt-Peterburg :Zlatoust,1999.
Mô tả vật lý 1 vol. (319 p.) ;21 cm.
Phụ chú Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
Thuật ngữ chủ đề Mass media and language.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Social aspects.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngôn ngữ báo chí-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Russian language.
Từ khóa tự do Mass media and language.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ báo chí.
Từ khóa tự do Social aspects.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000101878-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150206
0021
00460960
005201910231118
008170725s1999 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 5865470701
035[ ] |a 1456373521
035[# #] |a 1083171595
039[ ] |a 20241129132754 |b idtocn |c 20191023111818 |d maipt |y 20170725145628 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 302.23014 |b KOS
090[ ] |a 302.23014 |b KOS
100[1 ] |a Костомаров, В.Г.
245[1 0] |a Языковой вкус эпохи : |b из наблюдений над речевой практикой масс-медиа / |c В.Г. Костомаров ; [Kostomarov, V. G. (Vitaliĭ Grigorʹevich)].
260[ ] |a Златоуст, Sankt-Peterburg : |b Zlatoust, |c 1999.
300[ ] |a 1 vol. (319 p.) ; |c 21 cm.
500[ ] |a Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
650[0 0] |a Mass media and language.
650[1 0] |a Russian language |x Social aspects.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngôn ngữ báo chí |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Russian language.
653[0 ] |a Mass media and language.
653[0 ] |a Ngôn ngữ báo chí.
653[0 ] |a Social aspects.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000101878-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101879 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000101879
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000101878 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000101878
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng