THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.780071 MOS
Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного
Moskovkin, L. V. (Leonid Viktorovich).
Russkij Jazyk, Kursy,
2012.
ISBN: 9785883372208
3. izd.
Moskva :
550 S.; 30 cm.
rus
Russian language
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Russian language.
Study and teaching.
Foreign speakers.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50207
DDC
491.780071
Tác giả CN
Moskovkin, L. V. (Leonid Viktorovich).
Nhan đề
Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного / Л. В. Московкин.
Lần xuất bản
3. izd.
Thông tin xuất bản
Moskva :Russkij Jazyk, Kursy,2012.
Mô tả vật lý
550 S.;30 cm.
Phụ chú
Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Russian language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Russian language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Foreign speakers.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000101880-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50207
002
1
004
60961
005
201910230958
008
170725s2012 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
9785883372208
035
[ ]
|a
1456377378
035
[# #]
|a
1083172155
039
[ ]
|a
20241201164740
|b
idtocn
|c
20191023095854
|d
maipt
|y
20170725145811
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.780071
|b
MOS
090
[ ]
|a
491.780071
|b
MOS
100
[1 ]
|a
Moskovkin, L. V. (Leonid Viktorovich).
245
[1 0]
|a
Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного /
|c
Л. В. Московкин.
250
[ ]
|a
3. izd.
260
[ ]
|a
Moskva :
|b
Russkij Jazyk, Kursy,
|c
2012.
300
[ ]
|a
550 S.;
|c
30 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
650
[1 0]
|a
Russian language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Russian language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Foreign speakers.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000101880-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101881
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000101881
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000101880
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000101880
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng