TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного

Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного

 Russkij Jazyk, Kursy, 2012. ISBN: 9785883372208
 3. izd. Moskva : 550 S.; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:50207
DDC 491.780071
Tác giả CN Moskovkin, L. V. (Leonid Viktorovich).
Nhan đề Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного / Л. В. Московкин.
Lần xuất bản 3. izd.
Thông tin xuất bản Moskva :Russkij Jazyk, Kursy,2012.
Mô tả vật lý 550 S.;30 cm.
Phụ chú Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Study and teaching-Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Russian language.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Foreign speakers.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000101880-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150207
0021
00460961
005201910230958
008170725s2012 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785883372208
035[ ] |a 1456377378
035[# #] |a 1083172155
039[ ] |a 20241201164740 |b idtocn |c 20191023095854 |d maipt |y 20170725145811 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.780071 |b MOS
090[ ] |a 491.780071 |b MOS
100[1 ] |a Moskovkin, L. V. (Leonid Viktorovich).
245[1 0] |a Хрестоматия по методике преподавания русского языка как иностранного / |c Л. В. Московкин.
250[ ] |a 3. izd.
260[ ] |a Moskva : |b Russkij Jazyk, Kursy, |c 2012.
300[ ] |a 550 S.; |c 30 cm.
500[ ] |a Sách chương trình Thạc sĩ Ngôn Nga.
650[1 0] |a Russian language |x Study and teaching |x Foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Russian language.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Foreign speakers.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000101880-1
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101881 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000101881
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000101880 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000101880
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng