TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语作为第二语言的习得硏究

汉语作为第二语言的习得硏究

 北京语言文化大学出版社, 1998 ISBN: 7561905696
 北京 : 258 p.; 30 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50302
DDC 495.180072
Tác giả CN 王建勤
Nhan đề 汉语作为第二语言的习得硏究 / 王建勤
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言文化大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 258 p.;30 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000100342
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101931, 000101933
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150302
0021
00461059
005202205190904
008170728s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561905696
035[ ] |a 1456397126
035[# #] |a 1083184758
039[ ] |a 20241201153426 |b idtocn |c 20220519090431 |d maipt |y 20170728143432 |z ngant
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180072 |b WAN
100[0 ] |a 王建勤
245[1 0] |a 汉语作为第二语言的习得硏究 / |c 王建勤
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 258 p.; |c 30 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000100342
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000101931, 000101933
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000100342 3 Thanh lọc
#1 000100342
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000101933 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000101933
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000101931 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000101931
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng