THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 BAS
80年代与90年代中国现代汉语语法研究
北京语言学院出版社,
1992
ISBN: 7561901704
北京 :
253 p. ; 28 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Ngữ pháp.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50335
DDC
495.15
Nhan đề
80年代与90年代中国现代汉语语法研究 / 《世界汉语教学》, 《语言教学与研究》杂志编辑部编.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言学院出版社,1992
Mô tả vật lý
253 p. ;28 cm.
Phụ chú
Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101896-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50335
002
1
004
61092
005
202503261017
008
170731s1992 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561901704
035
[ ]
|a
1456397127
035
[# #]
|a
1083196496
039
[ ]
|a
20250326101846
|b
namth
|c
20241129090922
|d
idtocn
|y
20170731144927
|z
huett
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
BAS
245
[1 0]
|a
80年代与90年代中国现代汉语语法研究 /
|c
《世界汉语教学》, 《语言教学与研究》杂志编辑部编.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言学院出版社,
|c
1992
300
[ ]
|a
253 p. ;
|c
28 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000101896-7
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101897
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000101897
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000101896
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000101896
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng